BÀI VIẾT NỔI BẬTSINH VIÊN

Học tiếng Nhật: Phân biệt cặp từ gần nghĩa 真剣 và 本気

真剣 (shinken) và 本気 (honki) là 2 tính từ trong tiếng Nhật và rất thường được sử dụng trong hội thoại tiếng Nhật. Hai từ này nghĩa khá giống nhau. Vậy làm thế nào để biết chính xác từ nào dùng trong hoàn cảnh nào?
Hãy cùng tìm hiểu nghĩa và cách dùng của chúng lần lượt sau đây nhé!

Ôn tập bài học lần trước:

Học tiếng Nhật: Một số cách nói thú vị của người Nhật với Hán tự “口” (kì 1)

 

Nghĩa và cách dùng của 真剣

→ 真剣 – một cách nghiêm túc với khả năng tập trung cao 

Hãy cùng phân tích thông qua một số ví dụ:
① 彼は授業中ふざけないで、真剣に勉強している。
(kare wa jugyochu fuzakenaide shinken ni benkyoshiteiru)
Nghĩa: Anh ấy trong giờ lớp luôn học một cách nghiêm túc, không bỡn cợt.

② 今まで仕事をちゃんとやっていなかったが、今日から真剣に仕事をしよう。
(ima made shigoto wo chanto yatteinakatta ga kyo kara shinken ni shigoto wo shiyo)
Nghĩa: Từ trước đến giờ chưa bao giờ làm việc cho ra hồn cả nhưng từ ngày hôm nay hãy cùng nhau làm việc một cách nghiêm túc nhé!

Nghĩa và cách dùng của 本気

→ 本気 – dốc toàn bộ sức lực 

Hãy cùng phân tích thông qua một số ví dụ:
① テストに合格するために、毎日本気で勉強している。
(tesuto ni gokakusuru tame ni mainichi honki de benkyoshiteiru)
Nghĩa: Để có thể đỗ bài thi này hàng này tôi dốc toàn bộ sức lức để học tập.

Làm thế nào để học tập hiệu quả tại trường tiếng Nhật?

② 本気で走ったらから、とても疲れた。
(honkide hashittakara totemo tsukareta) 
Nghĩa: Vì chạy hết sức mình nên đã rất mệt.

Thật là đơn giản đúng không nào? Các bạn đã phân biệt được cách dùng của chúng chưa? Chúc các bạn học tiếng Nhật hiệu quả!
NIPPON★GO với 3 cấp độ sơ – trung cấp dành cho ôn luyện JLPT
[LocoBee Job] Cùng LocoBee tìm việc ở Nhật!

MOTOHASHI (LOCOBEE)
* Bài viết thuộc bản quyền của LOCOBEE. Vui lòng không sao chép hoặc sử dụng khi chưa có sự đồng ý chính thức của LOCOBEE.

Bài viết liên quan

Tags
Back to top button
Close