BÀI VIẾT NỔI BẬT

Học tiếng Nhật: 2 từ có nghĩa khá giống nhau フリーター và ニート

SINH VIÊN

Đối với người học tiếng Nhật việc làm thế nào để phân biệt được nghĩa của các cặp từ tương tự nhau là điều khó nhưng nếu đã hiểu thì sẽ thấy nó rất thú vị. Hôm nay cô giáo người Nhật của LocoBee sẽ giới thiệu tới các bạn một cặp từ khá đặc biệt trong tiếng Nhật vì nó nói về 2 hiện tượng có trong xã hội Nhật Bản đó chính là フリーター (Freeter) và ニート (NEET).

Hãy cùng cô tìm hiểu về điểm khác biệt giữa chúng nhé!

 

Nghĩa và cách dùng của フリーター

Đặc điểm của một フリーター: 

  • Độ tuổi từ 15 ~ 34 tuổi
  • Muốn trở thành nhân viên công ty nhưng do tìm việc không thành công nên phải làm công việc bán thời gian
  • Có nguyện vọng làm việc

* Xuất phát từ free (tự do – tiếng Anh) và Arbeiter (người làm công việc bán thời gian – tiếng Đức)

Những điểm cần chú ý khi làm thêm ở Nhật

① 私は今フリーターをしています。(watashi wa ima furita wo shiteimasu)

Nghĩa: Bây giờ tôi đang làm tự do.

 ② 社員になりたいんですが、なかなか就職できなくて、フリーターをしています。(shain ni naritain desu ga nakanaka shushoku dekinakute furita wo shiteimasu)

Nghĩa: Tôi muốn trở thành nhân viên công ty nhưng mà mãi mà không xin được nên bây giờ đang làm tự do.

③ 大学を出たが、なかなか就職できなくて、フリーターをやっている。(daigaku wo deta ga nakanaka shushoku dekinakute furita wo shiteimasu)

Nghĩa: Tôi đã tốt nghiệp đại học rồi nhưng mà mãi không xin được việc nên bây giờ đang làm tự do.

→ Điểm chung ở đây đó là các trường hợp đều có nguyện vọng làm việc, đã và đang nỗ lực trong quá trình xin việc để vào một công ty nào đó

 

Nghĩa và cách dùng của ニート

Đặc điểm của một NEET: 

  • Độ tuổi từ 15 ~ 34 tuổi
  • Không đến trường cũng không làm việc
  • Không có mong muốn được làm việc

* Là chữ cái đầu của “Not in Education, Employment or Training” – không trong quá trình học tập, làm việc hay đào tạo.

 

Hikikomori – vấn đề của xã hội Nhật Bản

① 大学を出たが、やりたいことが見つからず、ニートになってしまった。(daigaku wo deta ga yaritai koto ga mitsukarazu nito ni natteshimatta)

Nghĩa: Mặc dù đã tốt nghiệp đại học nhưng vì không tìm ra điều mình muốn làm nên đã trở thành NEET.

② 大学を出てからずっとニートの状態です。(daigaku wo dete kara zutto nito no jotai desu)

Nghĩa: Kể từ khi tốt nghiệp luôn ở trong tình trạng NEET.

 ③ 最近日本では、ニートになってしまう若者が増えているそうだ。(saikin nihon dewa nito ni natteshimasu wakamono ga fueteiru soda)

Nghĩa: Những năm gần đây ở Nhật, số lượng các bạn trẻ trở thành NEET có vẻ đang tăng lên.

→ Khác với Freeter, NEET không có nguyện vọng được làm việc, nên không đi phỏng vấn xin việc cũng không có làm công việc dù là bán thời gian. 

 

 

Sống cạnh xác cha mẹ: chuyện gì đang xảy ra ở Nhật Bản?

Các bạn đã phân biệt được cách dùng của chúng chưa? Chúc các bạn học tiếng Nhật hiệu quả!

NIPPON★GO – Dịch vụ học tiếng Nhật trực tuyến bất kì lúc nào chỉ với 0 đồng

[LocoBee Job] Cùng LocoBee tìm việc ở Nhật!

 

MOTOHASHI (LOCOBEE)

* Bài viết thuộc bản quyền của LOCOBEE. Vui lòng không sao chép hoặc sử dụng khi chưa có sự đồng ý chính thức của LOCOBEE.

  • twitter
  • facebook
  • LINE
  • Pinterest
RELATED POST

ページトップへ