BÀI VIẾT NỔI BẬTSINH VIÊN

Yasashii Nihongo là gì và có từ bao giờ?

Với các bạn học tiếng Nhật thì chắc nhiều lần đã nghe về やさしい日本語 (Yasashii Nihongo), tạm dịch “tiếng Nhật đơn giản”. Vậy Yasashii Nihongon là gì, có từ bao giờ và được ứng dụng như thế nào?

Hãy cùng LocoBee tìm hiểu ngay sau đây nhé!

 

Định nghĩa và lý do ra đời

Định nghĩa

Yasashii Nihongo là tiếng Nhật đơn giản hơn so với thông thường

Lý do ra đời

Tại thảm họa động đất Hanshin Awaji Kobe năm1995, ở khu vực xảy ra thảm họa có rất nhiều người nước ngoài sinh sống. Trong số đó nhiều người không hiểu một cách đầy đủ về tiếng Nhật và tiếng Anh nên đã không tiếp nhận được các thông tin về thiên tai. Đây chính là lý do Yasashii Nihongo ra đời với mục đích truyền đi thông tin một cách nhanh chóng và chính xác, nhất là trong thiên tai, thảm hoạ.

Nguồn: TOKYO METROPOLITAN GOVERNMENT

 

Ý nghĩa của Yasashii Nihongo trong đời sống

Yasashii Nihongo được sử dụng nhiều trong các tình huống khác nhau không chỉ thời gian có thiên tai, thảm họa mà ngay cả trong thông tin về cuộc sống hàng ngày, thông tin chính trị. Nhiều địa phương trên toàn nước Nhật rất tích cực trong việc sử dụng chúng để truyền đạt thông tin.

Ngoài việc sử dụng từ thay thế cho các từ khó hay các câu văn được trình bày một cách ngắn gọn, Yasashii Nihongo còn được thể hiện bằng cách đọc, nói to, rõ ràng. Nhiều đơn vị còn sử dụng tranh ảnh minh hoạ để dễ liên tưởng.

111 Kanji ngay cả người Nhật cũng thường nhầm cách đọc

Chính vì thế không chỉ dành cho người nước ngoài ở Nhật mà ngay cả trẻ em cũng như người già mang quốc tịch Nhật cũng là đối tượng phục vụ.

 

Một số ví dụ về Yasashii Nihongo

Dùng từ thay thế

  • Tiếng Nhật thông thường: 帰宅 (kitaku)
  • Yasashii Nihongo: 家に帰る (ie ni kaeru)
  • Nghĩa: về nhà

Dùng cách nói thay thế

  • Tiếng Nhật thông thường: いつ帰国されますか?(itsu kikoku saremasu ka)
  • Yasashii Nihongo: いつ国に帰りますか?(itsu kuni ni kaerimasu ka)
  • Nghĩa: Khi nào bạn sẽ về nước?

Ngắt các câu dài và dùng từ thay thế

  • Tiếng Nhật thông thường: この用紙に住所、氏名、生年月日をご記入の上、提出してください。(Kono yoshi ni jusho, shimei, seinengappi wo gokinyu no ue, teishutsu shite kudasai)
  • Yasashii Nihongo: この紙に住んでいるところ、名前、誕生日を書いてください。そのあと、出してください。(Kono kami ni sunde iru tokoro, namae, tanjobi wo kaite kudasai. Sono ato, dashite kudasai)
  • Nghĩa: Vui lòng điền vào giấy này địa chỉ, tên và ngày tháng năm sinh rồi nộp cho tôi nhé.

Vậy là hôm nay bạn đã biết nguồn gốc và ý nghĩa của Yasashii Nihongo rồi đấy. Nó không chỉ đơn giản mà còn thể hiện sự quan tâm của người nói, viết, truyền tải thông tin dành cho đối phương.

10 kiến thức cơ bản giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp tiếng Nhật

Top 10 chủ đề tiếng Nhật bạn nhất định phải biết khi sống và học tập ở Nhật

 

Ngọc Oanh (LOCOBEE)

* Bài viết thuộc bản quyền của LOCOBEE. Vui lòng không sao chép hoặc sử dụng khi chưa có sự đồng ý chính thức của LOCOBEE.

Bài viết liên quan

Tags
Back to top button
Close