Tiếng kêu của động vật trong tiếng Nhật

Trong tiếng Nhật, tiếng mèo kêu được diễn tả là nya và chó sủa là wan wan. Tiếng động vật trong ngôn ngữ này có thể rất khác với tiếng Việt. Cùng LocoBee tìm hiểu nhé.

Khó khăn trong quá trình giao tiếp với người Nhật

 

Một góc nhìn khác

Khi đi đến Nhật Bản, bạn sẽ ngạc nhiên vì ngay cả tiếng kêu của các loài động vật cũng được diễn tả theo một cách khác. Mèo kêu meo meo trong tiếng Việt, nhưng bằng tiếng Nhật thì là nya hoặc nyan, trong khi chó sủa wan wan thay vì gâu gâu. Như những ví dụ này cho thấy, các từ chỉ tiếng động vật có thể rất khác nhau. Việc học chúng có vẻ không được ưu tiên cao nhưng thật thú vị khi so sánh và có góc nhìn khác về cách thể hiện những âm thanh quen thuộc này.

Trong trang trại, lợn kêu bu bu, bò kêu mo. Trong những ao nước cũ, ếch hát kero kero, và cáo kêu kon kon trong rừng. Trên cành cây (hoặc lưới thu gom rác) quạ kêu ka ka, và cú kêu ho ho trong đêm. Khỉ kêu là uki, sư tử gầm gao, và, voi thổi paon.

Giống như trong tiếng Việt, những tiếng động này được học từ thời thơ ấu qua sách tranh, tivi dành cho trẻ em và truyện tranh. Trong một số trường hợp, các từ này cũng được dùng để chỉ các loài động vật, vì vậy cha mẹ có thể nói một con wan wan (chó) đang vui đùa trong công viên với trẻ nhỏ hoặc nói về những gì thú cưng nyan-chan (mèo) đang làm. Ở đây âm meo meo có hậu tố trìu mến chan, một biến thể của san nổi tiếng, như trong Tanaka-san.

Shadowing trong tiếng Nhật như thế nào cho hiệu quả?

 

Bản sao hấp dẫn

Các nhà quảng cáo và những người sáng tạo nội dung hấp dẫn khác không hề chậm trễ trong việc khai thác tiềm năng kết hợp âm thanh động vật dễ thương vào các sản phẩm quảng bá của họ. Điều này đặc biệt đúng đối với chó và mèo, với nyan thường thay thế cho nan (cái gì) và wan thường đại diện cho “một” trong cách chơi chữ song ngữ. Chúng cũng xuất hiện với những cái tên như linh vật mèo Hikone nổi tiếng Hikonyan, loài Pokémon Nyasu giống mèo và nhân vật truyền hình dành cho trẻ em Wanwan, một chú chó được nhân cách hóa.

Khi được sử dụng trong một câu, âm thanh của động vật đôi khi được kết hợp với động từ naku, một từ đa năng có nghĩa gần đúng là “khóc”. Chỉ có một số động từ khác tượng trưng cho tiếng động vật, chẳng hạn như hoeru cho tiếng sủa và tru của chó và sói, saezuru cho tiếng kêu của các loài chim nhỏ, và inanaku cho tiếng ngựa hí.

 

Một số tiếng kêu của động vật trong tiếng Nhật

Bảng sau đây liệt kê nhiều âm thanh của động vật Nhật Bản, mặc dù hãy nhớ rằng thường có những biến thể nhỏ, như nyan và nya dành cho mèo, hoặc kero kero và gero gero dành cho ếch. Trong tiếng Nhật, những âm này có thể được viết bằng hiragana hoặc katakana.

Mèo Nya
Chó Wan wan
Ngựa Hihīn
Mo mo
Cừu
Chuột Chu chu
Cáo Kon kon
Chó sói Uon
Ếch Kero kero
Rắn Shu
Khỉ Uki uki
Sư tử Gao
Voi Paon
Già trống Kokekokko
Vịt con Piyo piyo
Vịt Ga ga
Chim Chun chun
Chim bồ câu Poppo
Ka ka
Chim cu Kakko
Con cú Ho ho
Chim chích bụi Hohokekyo

ĐĂNG KÝ THÀNH VIÊN LOCOBEE

Tổ chức hỗ trợ sinh viên Nhật Bản JASSO

 

Nguồn: Nippon.com

Biên tập: LocoBee

Facebook