18 ẩm thực hạng B ở Hokkaido nhất định nên thử

B級グルメ – Bikyu gurume là thuật ngữ chỉ những món ăn bình dân vừa ngon lại rẻ dù nguyên liệu sử dụng rất bình thường. Khi thưởng thức chúng vào chuyến du lịch của bạn, chắc chắn rằng bạn sẽ có một chuyến đi trọn vẹn. Vì thế mà, tại chuỗi bài viết mới, LocoBee sẽ giới thệu tới bạn những món ăn hạng B ở từng tỉnh thành để bạn tham khảo.

Bài viết đầu tiên là các món ăn hạng B ở Hokkaido.

 

1, Mì soba xào vị nước tương của Asahikawa

Tên tiếng Nhật: 旭川醤油焼きそば

Đọc: Asahikawa Shoyu Yakisoba

Yakisoba sử dụng mì làm từ bột gạo và nước sốt tương Asahikawa ở Asahikawa, Hokkaido.

 

2, Mì ramen Asashikawa

Tên tiếng Nhật: 旭川ラーメン

Đọc: Asahikawa ramen

Một loại ramen vị nước tương với súp là sự kết hợp giữa xương heo, xương gà và hải sản gồm tảo bẹ và vảy cá ngừ khô ở Asahikawa.

 

3, Mì xào hải sản Ohotsuku Kitami

Tên tiếng Nhật: オホーツク北見塩焼きそば

Đọc: Ohotsuku Kitami Shio Yakisoba

Món mì xào hải sản như sò điệp… thu được từ vùng biển Okhotsk ở Kitami.

 

#4. Cơn chiên Nemuro

Tên tiếng Nhật: 根室エスカロップ

Đọc: Nemuro Esukaroppu

Cơm chiên với thịt lợn cốt lết và rưới nước sốt domiglace, có màu đỏ của cơm tương cà và màu trắng của cơm bơ ở Nemuro.

 

#5. Cà ri súp Sapporo

Tên tiếng Nhật: 札幌スープカレー

Đọc: Sapporo Supu Kare

Món cơm cà ri với súp mịn ở Sapporo.

 

#6. Mì ramen Sapporo

Tên tiếng Nhật: 札幌ラーメン

Đọc: Sapporo Ramen

Ramen vị miso đặc trưng bởi topping như ngô và bơ ở Sapporo.

 

#7. Muroran Yakitori

Tên tiếng Nhật: 室蘭やきとり

Đọc: Muroran Yakitori

Món xiên nướng làm từ thịt lợn và thay hành dài thông thường bằng hành tây ở Muroran.

 

#8. Món cà ri Tomakomai Hokki

Tên tiếng Nhật: 苫小牧ホッキカレー

Đọc: Tomakomai Hokki Kare

Món cà ri với nhiều hokki (một loại hải sản) ở Tomakomai.

 

#9. Súp Gatatan

Tên tiếng Nhật: ガタタン

Đọc: Gatatan

Mónn súp với nhiều rau ở Ashibetsu.

 

#10. Cơm thịt lơn Obihiro

Tên tiếng Nhật: 帯広豚丼

Đọc: Obihiro Butadon

Món cơm thịt lợn tẩm gia vị ngọt cay với đường và nước tương ở Obihiro.

 

#11. Cơm thập cẩm Chuka Chirashi

Tên tiếng Nhật: 中華ちらし

Đọc: Chuka Chirashi

Món cơm với bên trên là đồ xào thập cẩm kiểu Trung Hoa ở Obihiro.

 

#12. Cà ri Furano

Tên tiếng Nhật: 富良野カレー

Đọc: Furano Kare

Món cà ri với trứng omuretsu ở Furrano.

Thành phố hoa oải hương Furano, Hokkaido và 10 điểm du lịch gợi ý

#13. Cơm nắm Fukagawa Soba Meshi

Tên tiếng Nhật: 深川そばめし

Đọc: Fukagawa Soba Meshi

Onigiri được làm từ gạo với súp soba, chứa kiều mạch chiên trong dầu ở Fukagawa.

 

#14. Gà rán Zangi

Tên tiếng Nhật: ザンギ

Đọc: Zangi

Gà rán với vị xì dầu, tỏi, gừng, v.v. ở Kushiro.

[Hokkaido bạn chưa biết] 10 trải nghiệm khó quên tại Tsuruimura – Ngôi làng nhỏ với 2.600 cư dân

 

#15. Cơm Kunneppu Katsudon

Tên tiếng Nhật: 訓子府カツ丼

Đọc: Kunneppu Katsudon

Món cơm với thịt chiên kèm rong biển và nước sốt ở Kunneppu.

 

#16. Lẩu Nanko

Tên tiếng Nhật: なんこ鍋

Đọc: Nanko Nabe

Một món lẩu làm từ nội tạng ngựa ở Utashinai.

 

#17. Món xiên Yakitori

Tên tiếng Nhật: やきとり

Đọc: Yakito

Món xiên nướng làm từ thịt lợn ở Hakodate.

 

#18. Mì ramen Hakodate

Tên tiếng Nhật: 函館ラーメン

Đọc: Hakodate Ramen

Món ramen vị muối, súp hải sản ở Hakodate.

Thành phố Hakodate, Hokkaido và 10 điểm du lịch gợi ý

Nếu có dịp tới những địa phương trên ở Hokkaido, hãy tìm và thưởng thức thử các món ăn hạng B bình dân, rẻ nhưng cực ngon này nhé!

91 ẩm thực Nhật Bản chắc chắn phải thử

Số 5 trong vẻ đẹp ẩm thực Nhật Bản

 

Tổng hợp LOCOBEE

Facebook