Tiếng Nhật công việc: ナレッジ

“ナレッジ” sẽ là thuật ngữ tiếng Nhật dùng trong công việc mà LocoBee giới thiệu tới bạn trong bài viết ngày hôm nay. Cùng tìm hiểu về nghĩa và cách dùng của từ vựng này để tự tin hơn về tiếng Nhật công việc nhé!

6 cách nói dạng kính ngữ của 見てください

 

Nghĩa của ナレッジ

Tiếng Nhật thuần: 知識/情報

Xuất phát từ tiếng Anh: knowledge

Đọc theo tiếng Nhật: narejji

Nghĩa: kiến thức, thông tin

*Trong bối cảnh công việc nó chỉ những thông tin có ích cho tổ chức

 

Cách dùng ナレッジ

Cùng xem cách dùng qua 3 ví dụ sau đây:

1, ナレッジをチーム内で共有しよう。

Narejji wo chimunai de kyoyuu shiyou.

Chia sẻ kiến ​​thức với mọi người trong nhóm.

 

2, あなたのナレッジはこの会社に貢献できるものだと思うよ。

Anata no narejji wa kono kaisha ni kouken dekiru monoda to omou yo.

Tôi nghĩ rằng kiến ​​thức của bạn có thể đóng góp cho công ty này.

 

3, ここの会社で働くには相当のノウハウとナレッジマネジメントが必要だな。

Koko no kaisha de hataraku niwa soutou no nohau to narejjimanejimento ga hitsuyouda.

Bạn cần có cách làm và kiến ​​thức quản lý đáng kể để làm việc tại công ty này.

Hi vọng bài viết giúp bạn nắm được nghĩa và cách dùng của ナレッジ khi làm việc!

 

Học tiếng Nhật miễn phí tại LocoBee với các video học giao tiếp, Minna no Nihongo, thi thử JLPT – Nhanh tay đăng ký thành viên để học mọi lúc mọi nơi, hoàn toàn miễn phí!

(Sau khi đăng ký vào Sinh viên, chọn Tiếng Nhật thực hành để học qua các video, làm đề thi thử!)

ĐĂNG KÝ THÀNH VIÊN LOCOBEE

 

Tổng hợp LocoBee

 

Facebook