Học quán dụng ngữ thường gặp để sử dụng tiếng Nhật tự nhiên hơn – hàng か (kì 3)

Quán dụng ngữ (慣用句 – Kanyoku) là một bộ phận không thể không nhắc đến trong tiếng Nhật. Nhờ việc sử dụng nó mà câu văn, câu nói trở nên ngắn gọn, súc tích và rõ nghĩa hơn. Khi làm chủ được các quán dụng ngữ và vận dụng vào quá trình sử dụng tiếng Nhật của mình, bạn sẽ ít gặp khó khăn khi diễn đạt!

Tiếp tục tìm hiểu về nghĩa và cách dùng của 3 quán dụng ngữ sẽ được giới thiệu ngay sau đây nhé!

Thử sức với đề thi thử miễn phí và bộ 3 đề thi trình độ N5 – N1 tại NIPPON★GO

 

#1. 気が置けない

 

Ví dụ:  彼は子供からの友人ということもあって、気が置けない仲間だ。

Kare wa kodomo kara no yujin toiu koto moatte, ki ga okenai nakamada.

Anh ấy là bạn với tôi từ thủa nhỏ nên là một mối quan hệ khá thoải mái.

 

#2. 気が気でない

 

Ví dụ: 結果が早く知りたくて昨夜から 気が気でない 。

Kekka ga hayaku shiritakute sakuya kara kigakidenai.

Đứng ngồi không yên từ tối qua vì muốn biết kết quả sớm.

 

#3. 肝を潰す

 

Ví dụ: 加藤さんは彼の顔を見た途端、何かに衝撃を受け、肝を潰したといった様子でいる。

Kato san wa kare no kao wo mita totan, nanika ni shogeki wo uke, kimo wo tsubushita to itta yosu deiru.

Chị Kato vừa nhìn thấy mặt anh ta bỗng ngạc nhiên vô cùng.

 

5 trang web đọc truyện tranh miễn phí

Hãy nắm rõ nghĩa và cách dùng để vận dụng vào câu văn, câu nói của bạn khi sử dụng tiếng Nhật nhé! Chắc chắn bạn sẽ ghi điểm trong mắt đối phương về trình độ tiếng Nhật “đỉnh” của mình đấy!

Bài viết cùng chuyên đề:

Học quán dụng ngữ thường gặp để sử dụng tiếng Nhật tự nhiên hơn – hàng あ

 

Ngọc Oanh (LOCOBEE)

* Bài viết thuộc bản quyền của LOCOBEE. Vui lòng không sao chép hoặc sử dụng khi chưa có sự đồng ý chính thức của LOCOBEE.

Facebook