Phân loại cách sử dụng thuật ngữ công việc khó: お世話様です – お世話になります – お世話になっております

Trong bối cảnh công việc tại Nhật bạn sẽ phải sử dụng rất nhiều lần từ お世話様です, お世話になります, お世話になっております. Làm thế nào để sử dụng chúng đúng cách?

Đây là những từ khá khó sử dụng vì chúng có nghĩa giống nhau. Lần này, hãy cùng xem xét ý nghĩa và cách sử dụng chính xác của những từ này nhé!

[LocoBee Job] Cùng LocoBee tìm việc ở Nhật!

 

お世話様です

お世話様です là câu chào hỏi bình thường nhất thể hiện thái độ biết ơn đối phương và cũng bao hàm ý nghĩa cảm ơn. Vì nó là chào hỏi thông thường nên sẽ thiếu lịch sự nếu sử dụng cho cấp trên, đối tác kinh doanh… trong công việc.

Bạn có thể sử dụng từ này như sự cảm ơn về nỗ lực với những người có mối quan hệ thân thiết trong cuộc sống hoặc cảm ơn người giao hàng. Tuy nhiên trong bối cảnh công việc tốt hơn nên sử dụng câu お疲れ様です.

Trong các tình huống mang tính cá nhân, bạn có thể nói 先日はお世話様でした (senjitsu wa osewasama deshita – Cảm ơn bạn đã giúp đỡ tôi hôm trước) khi gặp người mà bạn đã giúp đỡ bạn trong thời gian gần đây.

お世話様です là cách nói tôn kính được đơn giản hóa thông qua lời chào, vì vậy nó hiếm khi được sử dụng trong công việc. Về cơ bản, tốt nhất là không sử dụng nó trong công việc vì sẽ khiến đối phương cảm thấy thô lỗ. Dùng お世話様です với người bên ngoài công ty qua email hoặc điện thoại cũng là điều bất lịch sự. Hãy nhớ không sử dụng nó trong email vì về cơ bản đây là một cách diễn đạt trong văn nói.

 

Ví dụ về お世話様です

Ví dụ ①

A: 宅配便です。

takuhai bin desu

Dịch vụ chuyển phát đây ạ.

 

B: どうも、お世話様です。

doumo osewa sama desu

Cảm ơn bạn đã vất vả.

→ お世話様です cũng bao hàm ý nghĩa “Cảm ơn bạn đã làm việc vất vả”, vì vậy hãy dùng câu này với người đã làm điều gì đó cho bạn chẳng hạn như người giao hàng hoặc nhân viên bán hàng.

Ví dụ ②

A: こんにちは。

konnichiwa

Xin chào.

 

B: どうも、先日はお世話様でした。

doumo senjitsu wa osewa sama deshita

Rất cảm ơn sự giúp đỡ của bạn hôm trước.

→ Trong trường hợp này, お世話様でした mang nghĩa là cảm ơn đối phương vì những điều hôm trước đã nhận được.

 

お世話になります

お世話になります là cách nói tôn trọng được sử dụng khi làm phiền đến người khác với ý nghĩa là xin lỗi vì đã làm mất thời gian và công sức của đối phương. Nó thường được sử dụng trong công việc để bày tỏ lòng biết ơn đối với đối phương.

Với những người mà bạn chưa gặp mặt hay người mà lần đầu tiên gặp mặt câu này có nghĩa là “Từ nay về sau mong rằng sẽ được chiếu cố”.

Đây là cách diễn đạt có thể được sử dụng không chỉ trong email mà còn trong văn nói và trong công ty.

 

Ví dụ về お世話になります

Ví dụ ①

お世話になります、株式会社LOCOBEEの田中と申します。

osewa ni narimasu kabushiki gaisha rokobi no tanaka to moushimasu

Từ nay về sau rất mong được chiếu cố, tôi là Tanaka của công ty LOCOBEE.

→ Sử dụng như lời chào đến những người sẽ giúp đỡ mình trong tương lai.

 

Ví dụ ②

はじめまして。このたびはお世話になります。どうぞよろしくお願いします。

hajime mashite. kono tabi wa osewa ni nari masu. douzo yoroshiku onegai shimasu

Xin chào. Từ nay về sau mong được anh giúp được. Rất vui được gặp anh.

→ Đối với người đây là lần đầu tiên bạn gặp, hãy sử dụng はじめまして cùng với お世話になります. Đây là lời chào tới những người sẽ giúp đỡ bạn trong tương lai, thể hiện được cảm xúc mong họ sẽ thông cảm cho những điều mà bạn sẽ làm phiền họ sắp tới.

* Chú ý: Khi email lần đầu tiên cho người bắt đầu liên lạc mà dùng お世話になっております sẽ không tự nhiên vì chưa bao giờ nhận được sự giúp đỡ của họ cả.

 

お世話になっております

お世話になっております được sử dụng như một cụm từ nói lên lòng biết ơn. Nó cũng có thể được sử dụng với cấp trên và đối tác kinh doanh. Cụm này được sử dụng như lời chào khi mở đầu email công việc, thư và thiệp chúc mừng năm mới.

お世話になっておりますcó thể dùng cho cấp trên và những người ngoài công ty, có thể sử dụng như lời chào đơn thuần khi gọi điện đến đối tác trong công việc. Vì nó không bao gồm ý nghĩa cảm ơn sự vất vả không nên sử dụng với người giao hàng, nhân viên bán hàng…

Không giống như câu お世話様です, hãy nhớ rằng お世話になっております là biểu hiện tôn kính nên có thể sử dụng trong công việc.

* Chú ý: Với đồng nghiệp và người trong công ty sẽ dùng お疲れ様です chứ không dùng お世話になっております

 

Ví dụ về お世話になっております

Ví dụ ①

お世話になっております、株式会社LOCOBEEの田中です。

osewa ni natte orimasu. kabushiki gaisha rokobi no tanaka desu.

Cảm ơn bạn vì luôn giúp đỡ. Tôi là Tanaka của công ty LOCOBEE.

 

Ví dụ ②

いつもお世話になっております。ご連絡ありがとうございます。

itumo osewa ni natte orimasu. gorenraku arigato gozaimasu.

Rất biết ơn vì sự giúp đỡ lâu nay của ban. Cảm ơn bạn đã liên hệ với chúng tôi.

お世話になっております được sử dụng với đối phương là người mà mình đang có mối liên hệ. Nó là lời chào thuận tiện với ý nghĩa cảm ơn đối với người bên ngoài công ty và cấp trên, tương tư như いつもありがとうございます (itsumo arigatougozaimasu – cảm ơn bạn luôn luôn giúp đỡ tôi).

 

Sự khác biệt giữa お世話になります và お世話になっております

お世話になります và お世話になっております được sử dụng tùy thuộc vào thời điểm “ngay bây giờ” hay “từ nay về sau”.

お世話になっております không phù hợp với đối phương là người mới gặp lần đầu hoặc những mới giao tiếp lần đầu. Nếu gặp người mà bạn tiếp xúc lần đầu hãy nhớ sử dụng お世話になります thay vì お世話になっております.

 

Tổng kết

Những câu trên đây là lời chào thường thấy trong công việc mà bạn cần ghi nhớ khi đã trở thành người đi làm. Vì tính linh hoạt của mình nên nó được sử dụng rất nhiều nơi nhiều hoàn cảnh. Sử dụng chính xác お世話様です hay お世話になります hay お世話になっております sẽ giúp bạn có được ấn tượng tốt với đối phương.

Văn hoá công sở Nhật Bản cần biết

 

W.DRAGON (LOCOBEE)

* Bài viết thuộc bản quyền của LOCOBEE. Vui lòng không sao chép hoặc sử dụng khi chưa có sự đồng ý chính thức của LOCOBEE.

Facebook