Học tiếng Nhật: Phân biệt bộ 3 từ gần nghĩa 返済 – 返却 – 返品

返済 – 返却 – 返品 là bộ 3 từ có nghĩa gần giống nhau mà đối với người học tiếng Nhật chắc chắn sẽ cảm thấy khó khăn khi phân biệt nghĩa và cách dùng. Vậy hôm nay hãy cùng LocoBee tìm hiểu rõ hơn để áp dụng đúng nhé.

Chinh phục nhà tuyển dụng: Từ vựng tiếng Nhật giới thiệu bản thân (kì 1)

 

Nghĩa và cách dùng của 返済

Ví dụ:

① 友達に借金を返済する。

(Tomodachi ni shakkin wo hensai suru)

Nghĩa: Trả tiền nợ cho bạn.

② 銀行から借りたお金を返済する。

(Ginko kara karita okane wo hensai suru)

Nghĩa: Trả tiền đã vay từ ngân hàng.

 

Nghĩa và cách dùng của 返却

Ví dụ:

① 学校の図書館に本を返却する。

(gakko no toshokan ni hon wo henkyaku suru)

Nghĩa: Trả sách mượn ở thư viện nhà trường.

② 友人に借りた服を返却する。

Yujin ni karita fuku wo henkyaku suru.

Nghĩa: Trả quần áo đã mượn từ người bạn.

 

Nghĩa và cách dùng của 返品

Ví dụ:

① 掃除機を買ったが、壊れていたから返品した。

(sojiki wo kattaga, kowareteitakara henpin shita)

Nghĩa: Tôi mua máy hút bụi nhưng do máy bị vỡ nên đã trả lại.

②こちら返品、交換できませんがよろしいですか。

(Kochira henpin kokan dekimasenga yoroshii desu ka)

Nghĩa: Ở đây không được phép trả hoặc đổi lại hàng, như vậy không có vấn đề gì chứ ạ?

 

Các bạn đã phân biệt được nghĩa và cách dùng của cặp từ này chưa nào? Chúc các bạn học tiếng Nhật hiệu quả.

NIPPON★GO với 3 cấp độ sơ – trung cấp dành cho ôn luyện JLPT

[LocoBee Job] Cùng LocoBee tìm việc ở Nhật!

 

MOTOHASHI (LOCOBEE)

* Bài viết thuộc bản quyền của LOCOBEE. Vui lòng không sao chép hoặc sử dụng khi chưa có sự đồng ý chính thức của LOCOBEE.

Facebook