Học tiếng Nhật: Thành ngữ 4 chữ thường gặp (kì 2)

Tiếp tục với chủ đề thành ngữ 4 chữ trong tiếng Nhật, hãy cùng LocoBee tìm hiểu thêm về 3 thành ngữ khác nhé! Đây sẽ là công cụ để bạn giao tiếp cũng như viết tiếng Nhật một cách tự nhiên và hiệu quả đấy!

Ôn tập bài học kì trước:

Học tiếng Nhật: Thành ngữ 4 chữ thường gặp (kì 1)

 

Số 1: 冠婚葬祭

→ 冠婚葬祭 lần lượt có tên các bộ như sau: QUAN HÔN TÁNG TẾ

 

Shinzenshiki – Văn hoá tổ chức lễ cưới Nhật Bản

Ví dụ: 冠婚葬祭のマナーを勉強する。

(Kankonsosai no mana o benkyo suru)

Nghĩa: Học về nghi thức hiếu hỉ, tang lễ, hội.

 

Số 2: 新陳代謝

Ví dụ:

① 新陳代謝を高めると、健康に良い。

(Shinchintaisha o takameru to, kenko ni yoi)

Nghĩa: Quá trình trao đổi chất mà cao thì sức khoẻ tốt.

② あの会社は新陳代謝がよくない。

(Ano kaisha wa shinchintaisha ga yokunai)

Nghĩa: Việc thay điều cũ bằng điều mới ở công ty đó diễn ra không tốt (ví dụ không tiếp nhận nhân viên trẻ tuổi, công ty toàn người lớn tuổi, làm việc lâu năm).

 

Số 3: 一石二鳥

Ví dụ:

① レストランでバイトをすれば、日本語もうまくなるし、日本人の友達もできるから、一石二鳥だ

(Resutoran de baito o sureba, nihongo mo umaku narushi, nihonjin no tomodachi mo dekirukara, issekinichoda)

Nghĩa: Nếu như làm thêm ở cửa hàng này tiếng Nhật vừa giỏi lên mà còn có thể kết bạn với người Nhật nữa, đúng là một hòn đá trúng hai con chim mà.

② クレジットカードで買い物すれば、値段も安くなるし、ポイントももらえるから、一石二鳥だ。

(Kurejittokado de kaimono sureba, nedan mo yasuku narushi, pointo mo moraerukara, issekinichoda)

Nghĩa: Nếu mua sắm bằng thẻ tín dụng vừa rẻ hơn vừa nhận được điểm thưởng đúng là 1 hòn đá trúng hai con chim.

 

NIPPON★GO với 3 cấp độ sơ – trung cấp dành cho ôn luyện JLPT

[LocoBee Job] Cùng LocoBee tìm việc ở Nhật!

 

MOTOHASHI (LOCOBEE)
* Bài viết thuộc bản quyền của LOCOBEE. Vui lòng không sao chép hoặc sử dụng khi chưa có sự đồng ý chính thức của LOCOBEE.

Facebook