Học tiếng Nhật: Từ vựng miêu tả người nghiêm túc

Tiếp tục với các từ vựng miêu tả con người, ngày hôm nay hãy cùng tìm hiểu thêm 3 từ vựng khác nhé. Các từ vựng ngày hôm nay đều là những từ vựng chỉ tính cách tốt.

Hãy học và sử dụng chúng vào giao tiếp tiếng Nhật nhé!

Ôn bài học kì trước:

Học tiếng Nhật: Từ vựng miêu tả người vui vẻ

 

1. 几帳面

Học nhanh đồ dùng trong nhà thường gặp bằng tiếng Nhật (kì 1)

Ví dụ:

① 彼は几帳面な人だから、いつも机の上が整理されている。

(Kare wa kichomen na hito dakara, itsumo tsukue no ue ga seiri sa rete iru)

Nghĩa: Anh ấy là một người ngăn nắp nên khi nào bàn làm việc cũng trong trạng thái được sắp xếp.

 

2. 礼儀正しい

[Văn hoá công ty Nhật] Chào hỏi trong doanh nghiệp Nhật Bản

Ví dụ:

① 彼は礼儀正しい人で、いつもちゃんとあいさつしてくれる。

(Kare wa reigi tadashii hito de, itsumo chanto aisatsu shite kureru)

Nghĩa: Anh ấy là người lễ phép nên khi nào cũng chào hỏi mọi người một cách đâu ra đó.

 

3. 誠実

Ví dụ:

① 私は誠実な人が好きです。

(Watashi wa seijitsuna hito ga sukidesu)

Nghĩa: Tôi thích người chân thành.

 

Chúc các bạn học tiếng Nhật hiệu quả!

NIPPON★GO với 3 cấp độ sơ – trung cấp dành cho ôn luyện JLPT

[LocoBee Job] Cùng LocoBee tìm việc ở Nhật!

 

MOTOHASHI (LOCOBEE)

* Bài viết thuộc bản quyền của LOCOBEE. Vui lòng không sao chép hoặc sử dụng khi chưa có sự đồng ý chính thức của LOCOBEE.

Facebook